"reata" in Vietnamese
Definition
Một loại dây dài mà các cao bồi dùng để quăng bắt gia súc hoặc ngựa, phổ biến ở miền Tây nước Mỹ. Nó cũng được gọi là dây thòng lọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'reata' ít phổ biến hơn từ 'dây thòng lọng', chủ yếu gặp trong ngữ cảnh cao bồi hoặc phim miền Tây.
Examples
The cowboy threw his reata to catch the calf.
Anh chàng cao bồi quăng **dây thòng lọng** để bắt con bê.
A reata is a special rope used for roping cattle.
**Dây thòng lọng** là loại dây chuyên dùng để buộc gia súc.
He learned to use the reata on his uncle's ranch.
Anh ấy học cách dùng **dây thòng lọng** ở trang trại của chú mình.
It takes skill to throw a reata accurately from horseback.
Cần kỹ năng để quăng **dây thòng lọng** chính xác từ lưng ngựa.
In old Western movies, the hero always carries a reata.
Trong các bộ phim miền Tây xưa, anh hùng luôn mang theo **dây thòng lọng**.
You can't work on this ranch if you don't know how to handle a reata.
Bạn không thể làm việc ở trang trại này nếu không biết sử dụng **dây thòng lọng**.