아무 단어나 입력하세요!

"rear up" in Vietnamese

đứng dựng lên (bằng hai chân sau)

Definition

Khi một con vật, đặc biệt là ngựa, nhấc hai chân trước khỏi đất và đứng bằng hai chân sau. Cụm này đôi khi cũng dùng cho người đứng phắt dậy, thường vì tức giận hoặc ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động vật, nhất là ngựa. Cũng có thể dùng bóng gió về người khi tức giận hay bất ngờ đứng phắt dậy. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The horse suddenly reared up and neighed loudly.

Con ngựa bất ngờ **đứng dựng lên** và hí vang.

When the dog saw the snake, it reared up in fear.

Khi con chó thấy con rắn, nó **đứng dựng lên** vì sợ hãi.

The statue of the lion is shown rearing up to protect its cubs.

Bức tượng sư tử được tạc **đứng dựng lên** để bảo vệ con của nó.

The car's engine roared, making the crowd rear up in excitement.

Động cơ xe gầm rú, khiến đám đông **đứng bật dậy** vì phấn khích.

The angry man reared up and shouted at the manager.

Người đàn ông giận dữ **bật dậy** và la hét vào mặt quản lý.

As soon as the crowd saw the fireworks, children reared up with joy.

Ngay khi đám đông thấy pháo hoa, bọn trẻ **đứng bật dậy** vì vui sướng.