"reapply" in Vietnamese
Definition
Bôi lại một sản phẩm hoặc nộp lại đơn sau khi lần đầu không thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về kem chống nắng, trang điểm hoặc nộp đơn xin việc. 'nộp lại' hay 'bôi lại' đều mang ý nghĩa làm lại.
Examples
Please reapply sunscreen every two hours.
Vui lòng **bôi lại** kem chống nắng mỗi hai giờ.
You need to reapply for the visa if it was denied.
Nếu visa của bạn bị từ chối, bạn cần phải **nộp lại**.
She forgot to reapply her lipstick after lunch.
Cô ấy quên **bôi lại** son sau khi ăn trưa.
If you don't get the job, you can always reapply next year.
Nếu bạn không được nhận vào làm, bạn luôn có thể **nộp lại** vào năm sau.
It's important to reapply bug spray after swimming.
Quan trọng là phải **bôi lại** thuốc chống côn trùng sau khi bơi.
I'm going to reapply my nail polish because it chipped.
Tôi sẽ **sơn lại** móng vì nó bị tróc.