아무 단어나 입력하세요!

"reappears" in Vietnamese

xuất hiện lại

Definition

Chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó xuất hiện lại sau khi từng biến mất hay không thấy trong một thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'Reappears' được dùng trong cả văn nói và viết, dùng cho người, vật, vấn đề hoặc ý tưởng xuất hiện lại. Dùng với hình thái ngôi thứ ba số ít trong hiện tại với 's'.

Examples

Every time I think my cold is gone, it reappears.

Mỗi khi nghĩ mình đã khỏi cảm, nó lại **xuất hiện lại**.

The sun reappears after the clouds move away.

Khi mây tan đi, mặt trời **xuất hiện lại**.

She reappears at school every Monday.

Cô ấy **xuất hiện lại** ở trường vào mỗi thứ Hai.

The problem reappears every year.

Vấn đề đó **xuất hiện lại** mỗi năm.

That song always reappears on my playlist, even when I delete it.

Bài hát đó luôn **xuất hiện lại** trong danh sách phát của tôi, dù tôi đã xóa nó.

After years of silence, the artist suddenly reappears in the media.

Sau nhiều năm im lặng, nghệ sĩ đó bỗng **xuất hiện lại** trên truyền thông.