아무 단어나 입력하세요!

"reanimation" in Vietnamese

hồi sinhtái sinh

Definition

Hành động làm cho ai đó hoặc vật gì đó sống lại hay hoạt động trở lại sau khi chết hoặc mất ý thức. Thường dùng trong y học hoặc truyện hư cấu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hồi sinh’ mang tính kỹ thuật hoặc được dùng trong truyện/horror để chỉ việc cứu sống hoặc sống lại. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít dùng hơn ‘cứu sống’.

Examples

The doctors tried reanimation after he stopped breathing.

Các bác sĩ đã cố gắng **hồi sinh** sau khi anh ấy ngừng thở.

Reanimation can save lives in emergency rooms.

**Hồi sinh** có thể cứu mạng trong phòng cấp cứu.

The scientist wrote about reanimation of frozen tissues.

Nhà khoa học đã viết về **hồi sinh** mô bị đông lạnh.

In old horror movies, reanimation is a common theme with monsters coming back to life.

Trong các phim kinh dị cũ, **hồi sinh** là chủ đề phổ biến với những con quái vật sống lại.

After several minutes of CPR, reanimation brought the patient back.

Sau vài phút hồi sức tim phổi, **hồi sinh** đã đưa bệnh nhân trở lại.

Sometimes in comics, characters undergo reanimation even after total destruction.

Đôi khi trong truyện tranh, nhân vật vẫn trải qua **hồi sinh** dù đã bị tiêu diệt hoàn toàn.