아무 단어나 입력하세요!

"reamed" in Vietnamese

doa rộng (bằng mũi doa)mắng nặng lời

Definition

Doa lỗ nghĩa là dùng dụng cụ chuyên dụng để làm rộng hoặc làm mịn lỗ. Trong hội thoại, cũng có nghĩa là mắng ai đó rất nặng lời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Doa' thường gặp trong kỹ thuật, cơ khí. Trong tiếng lóng Mỹ, 'reamed by the boss' nghĩa là bị sếp mắng nặng. Không phổ biến ngoài hai ngữ cảnh này.

Examples

The mechanic reamed the hole to make it smooth.

Người thợ đã **doa rộng** lỗ để làm cho nó nhẵn hơn.

She reamed the metal pipe before attaching it.

Cô ấy **doa rộng** ống kim loại trước khi gắn vào.

The craftsman reamed out the wooden block carefully.

Người thợ lành nghề **doa rộng** khối gỗ một cách cẩn thận.

He really reamed me out for being late again.

Anh ấy thực sự đã **mắng tôi nặng lời** vì lại đến muộn.

After the meeting, my boss reamed the whole team for missing the deadline.

Sau cuộc họp, sếp của tôi **mắng nặng lời** cả nhóm vì trễ hạn.

The plumber found the pipe too narrow and reamed it before installing the valve.

Thợ ống nước thấy ống quá hẹp nên đã **doa rộng** nó trước khi lắp van.