"realtors" in Vietnamese
Definition
Nhà môi giới bất động sản là những người chuyên nghiệp có giấy phép, giúp khách mua, bán hoặc thuê nhà và tài sản khác. Họ thường thuộc một hiệp hội và tuân thủ quy tắc nghề nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'Realtor' chỉ dành cho hội viên Hiệp hội Quốc gia; thông thường dùng 'nhà môi giới bất động sản'. Gặp trong cụm như 'licensed realtor', 'find a realtor', 'work with a realtor'.
Examples
Realtors help people find new homes.
**Nhà môi giới bất động sản** giúp mọi người tìm nhà mới.
Many realtors work on weekends.
Nhiều **nhà môi giới bất động sản** làm việc vào cuối tuần.
The realtors showed us three houses today.
Hôm nay, **nhà môi giới bất động sản** đã giới thiệu cho chúng tôi ba căn nhà.
Most good realtors know the neighborhood really well.
Hầu hết các **nhà môi giới bất động sản** giỏi đều hiểu rõ khu vực.
If you want to sell quickly, talk to a few realtors first.
Nếu muốn bán nhanh, hãy nói chuyện với vài **nhà môi giới bất động sản** trước.
I found my apartment through one of the best realtors in town.
Tôi tìm được căn hộ nhờ một trong những **nhà môi giới bất động sản** tốt nhất thành phố.