아무 단어나 입력하세요!

"reality distortion field" in Vietnamese

trường bóp méo thực tại

Definition

Tình huống khi sức hút hoặc ảnh hưởng của một người khiến người khác nhìn sự việc khác với thực tế, thường bỏ qua sự thật hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này bắt nguồn mô tả Steve Jobs; thường dùng trong lĩnh vực công nghệ hay kinh doanh, có ý hài hước hoặc phê phán về sự thuyết phục mạnh mẽ làm mọi người bỏ qua thực tế.

Examples

Some leaders create a reality distortion field that makes everyone believe their ideas will always work.

Một số lãnh đạo tạo ra **trường bóp méo thực tại** khiến mọi người tin rằng ý tưởng của họ luôn thành công.

A strong reality distortion field can make people ignore obvious problems.

Một **trường bóp méo thực tại** mạnh có thể khiến người ta bỏ qua những vấn đề hiển nhiên.

The team's reality distortion field helped them believe they could finish on time.

**Trường bóp méo thực tại** của nhóm giúp họ tin có thể hoàn thành đúng hạn.

When he speaks, it's like a reality distortion field—suddenly, even the impossible sounds doable.

Khi anh ấy nói chuyện, cảm giác như có một **trường bóp méo thực tại**—đột nhiên mọi điều không thể nghe đều có thể.

You can't let the reality distortion field fool you—check the facts before you agree.

Đừng để **trường bóp méo thực tại** đánh lừa bạn—hãy kiểm tra sự thật trước khi đồng ý.

Working for her, you almost get used to the reality distortion field. It can be inspiring, but risky.

Làm việc cho cô ấy, bạn gần như quen với **trường bóp méo thực tại**. Nó có thể truyền cảm hứng nhưng cũng rủi ro.