아무 단어나 입력하세요!

"realistically" in Vietnamese

một cách thực tế

Definition

Cách nhìn nhận hoặc đánh giá sự việc dựa trên thực tế, không chỉ theo mong muốn hay tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về giới hạn hoặc kết quả thực tế; mang tính trang trọng hơn 'thật sự', ít dùng trong nói chuyện thân mật.

Examples

Realistically, we only have an hour to finish this project.

**Một cách thực tế**, chúng ta chỉ còn một giờ để hoàn thành dự án này.

Can we, realistically, expect everyone to agree?

Chúng ta có thể **một cách thực tế** mong đợi mọi người đều đồng ý không?

Realistically, moving to a new city can be difficult.

**Một cách thực tế**, chuyển đến một thành phố mới có thể là điều khó khăn.

I’d love to travel this year, but realistically, I can’t afford it right now.

Tôi muốn đi du lịch năm nay, nhưng **một cách thực tế**, hiện tại tôi không đủ tiền.

Realistically, your plan has some risks we need to consider.

**Một cách thực tế**, kế hoạch của bạn có một số rủi ro mà chúng ta cần cân nhắc.

You want to win the lottery, but realistically, that’s very unlikely.

Bạn muốn trúng số, nhưng **một cách thực tế**, điều đó rất khó xảy ra.