아무 단어나 입력하세요!

"realign" in Vietnamese

điều chỉnh lạisắp xếp lại

Definition

Điều chỉnh lại vị trí hoặc hướng của một vật, kế hoạch hoặc chiến lược sao cho phù hợp hoặc tốt hơn. Thường dùng để khắc phục hoặc cải thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay gặp trong kinh doanh, kỹ thuật, tổ chức. Được dùng khi cần điều chỉnh để cải thiện, ví dụ: 'realign goals', 'realign resources'.

Examples

The company decided to realign its strategy this year.

Công ty đã quyết định **điều chỉnh lại** chiến lược của mình trong năm nay.

The mechanic will realign the car's wheels.

Thợ máy sẽ **điều chỉnh lại** bánh xe của xe ô tô.

You may need to realign the picture on the wall.

Bạn có thể cần **điều chỉnh lại** bức tranh treo trên tường.

After the merger, departments had to realign their roles.

Sau khi sáp nhập, các phòng ban phải **điều chỉnh lại** vai trò của mình.

The coach asked us to realign our positions on the field.

Huấn luyện viên yêu cầu chúng tôi **điều chỉnh lại** vị trí trên sân.

Sometimes you have to realign your priorities to reach your goals.

Đôi khi bạn phải **điều chỉnh lại** các ưu tiên của mình để đạt được mục tiêu.