"readouts" in Vietnamese
Definition
'Readouts' là kết quả hoặc thông tin được hiển thị bởi các thiết bị điện tử, thường là dữ liệu số hoặc báo cáo tóm tắt của các thông số quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế hoặc khoa học. Hay gặp trong các cụm như 'kết quả hiển thị của phòng lab', 'readout số'. Không dùng cho mục đích thường ngày hoặc việc đọc thông thường.
Examples
The machine shows readouts of your heart rate.
Máy hiển thị **kết quả** nhịp tim của bạn.
Lab readouts are printed after every test.
Sau mỗi xét nghiệm, **kết quả phòng lab** được in ra.
These readouts tell us if the battery is full or empty.
Những **kết quả hiển thị** này cho biết pin còn đầy hay đã hết.
Can you check the latest readouts from the weather station?
Bạn có thể kiểm tra **kết quả** mới nhất từ trạm thời tiết không?
The doctor compared my old and new blood pressure readouts.
Bác sĩ đã so sánh **kết quả** huyết áp cũ và mới của tôi.
After the meeting, they sent out detailed readouts to everyone.
Sau cuộc họp, họ đã gửi **bản tổng kết chi tiết** cho mọi người.