아무 단어나 입력하세요!

"read out" in Vietnamese

đọc tođọc ra

Definition

Đọc các từ đã viết lên thành tiếng để mọi người nghe, thường là từ sách, danh sách hoặc giấy tờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lớp học, cuộc họp hoặc môi trường trang trọng. Gặp trong các cụm như 'read out loud', 'read out the names', 'read out the message'. Trang trọng hơn 'read aloud'. Dùng khi chia sẻ thông tin cho nhiều người.

Examples

Please read out your answers to the class.

Hãy **đọc to** các câu trả lời của bạn cho cả lớp nghe.

He was asked to read out the names on the list.

Anh ấy được yêu cầu **đọc to** các tên trong danh sách.

Can you read out this sentence for me?

Bạn có thể **đọc to** câu này cho tôi không?

She read out the announcement so everyone could hear.

Cô ấy đã **đọc to** thông báo để mọi người có thể nghe.

After checking the test results, the teacher read out the top scores.

Sau khi kiểm tra kết quả bài kiểm tra, giáo viên đã **đọc to** các điểm cao nhất.

Could you read out the last part again? I missed it.

Bạn có thể **đọc to** phần cuối lần nữa không? Tôi vừa bỏ lỡ.