"read off" in Vietnamese
Definition
Đọc to thông tin được ghi trên giấy, danh sách hoặc màn hình để người khác nghe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi đọc nhanh các mục từ danh sách, chẳng hạn 'read off names', 'read off the answers'. Hành động này mang tính lặp lại và cơ học.
Examples
The teacher read off the names from the list.
Giáo viên đã **đọc lên** các tên từ danh sách.
Please read off the numbers on the screen.
Làm ơn **đọc lên** các con số trên màn hình.
He read off the answers during the quiz.
Anh ấy đã **đọc lên** các đáp án trong lúc thi.
She stood up and read off the winning ticket numbers.
Cô ấy đứng dậy và **đọc lên** các số vé trúng thưởng.
Could you read off the tasks so we know what to do next?
Bạn có thể **đọc lên** các nhiệm vụ để chúng tôi biết làm tiếp theo không?
He just read off the list without looking up even once.
Anh ấy chỉ **đọc lên** danh sách mà không ngẩng đầu lên một lần nào.