"read lips" in Vietnamese
Definition
Khi không nghe được, cố hiểu người khác nói gì bằng cách quan sát cử động môi của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'đọc khẩu hình' thường dùng cho người khiếm thính hoặc nơi ồn ào. Không phải ai cũng thành thạo kỹ năng này. Có thể dùng ở dạng 'có/không thể đọc khẩu hình'.
Examples
Some people can read lips to understand others.
Một số người có thể **đọc khẩu hình** để hiểu người khác.
She tried to read lips during the loud concert.
Cô ấy đã cố gắng **đọc khẩu hình** trong buổi hòa nhạc ồn ào.
It is hard to read lips if someone has a mustache.
Nếu ai đó có ria mép thì **đọc khẩu hình** sẽ khó hơn.
Can you read lips, or do you need me to speak louder?
Bạn có thể **đọc khẩu hình** không, hay tôi cần nói to hơn?
I wish I could read lips—it would be so useful in meetings!
Ước gì tôi có thể **đọc khẩu hình**—như thế sẽ rất hữu ích trong các cuộc họp!
My friend is deaf, so she's learned to read lips really well.
Bạn tôi bị điếc nên cô ấy đã học **đọc khẩu hình** rất giỏi.