아무 단어나 입력하세요!

"read for" in Vietnamese

ôn tậphọc (cho kỳ thi/đề tài)

Definition

Ôn tập hoặc học bài qua việc đọc tài liệu để chuẩn bị cho kỳ thi, bài kiểm tra hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh, thể hiện việc học để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc bằng cấp, ví dụ: 'read for an exam', 'read for law'. Trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng 'study for'.

Examples

I have to read for my math exam tonight.

Tối nay tôi phải **ôn tập** cho kỳ thi toán.

She is reading for her degree in biology.

Cô ấy đang **học** để lấy bằng sinh học.

We read for two hours every evening before finals.

Chúng tôi **ôn tập** hai tiếng mỗi tối trước kỳ thi cuối kỳ.

I usually read for about a week before any big test.

Tôi thường **ôn tập** khoảng một tuần trước mỗi kỳ thi lớn.

He’s reading for the bar exam next month.

Anh ấy đang **ôn tập** cho kỳ thi luật sư vào tháng tới.

Are you reading for anything special, or just for fun?

Bạn đang **ôn tập** cho việc gì đặc biệt, hay chỉ học cho vui thôi?