아무 단어나 입력하세요!

"read between the lines" in Vietnamese

đọc giữa các dònghiểu ý ẩn

Definition

Nhận ra ý nghĩa ẩn sau lời nói hoặc văn bản, không chỉ dựa vào những gì được nói ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thường ngày hoặc văn bản khi ai đó không nói trực tiếp mà chỉ gợi ý.

Examples

Sometimes you need to read between the lines to understand what he really means.

Đôi khi bạn cần **đọc giữa các dòng** để hiểu anh ấy thực sự muốn nói gì.

If you read between the lines, you will see she is worried.

Nếu bạn **đọc giữa các dòng**, bạn sẽ thấy cô ấy đang lo lắng.

Parents often have to read between the lines when talking to their teenagers.

Cha mẹ thường phải **đọc giữa các dòng** khi nói chuyện với con tuổi teen.

The letter sounded positive, but if you read between the lines, there's a lot of doubt.

Lá thư nghe có vẻ tích cực, nhưng nếu bạn **đọc giữa các dòng**, sẽ thấy có rất nhiều nghi ngờ.

When she said she was 'fine', I tried to read between the lines.

Khi cô ấy nói 'ổn mà', tôi cố gắng **đọc giữa các dòng**.

You have to read between the lines to catch what the boss really wants.

Bạn phải **đọc giữa các dòng** để biết sếp thực sự muốn gì.