아무 단어나 입력하세요!

"read back" in Vietnamese

đọc lại

Definition

Đọc lại một điều gì đó thành tiếng để xác nhận hoặc kiểm tra thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường văn phòng, tổng đài hoặc kỹ thuật để tránh nhầm lẫn thông tin quan trọng. Không dùng với việc đọc sách hay kể chuyện.

Examples

Please read back the confirmation number.

Vui lòng **đọc lại** mã xác nhận.

The pilot must read back instructions from the tower.

Phi công phải **đọc lại** chỉ dẫn từ tháp điều khiển.

Could you read back what you wrote?

Bạn có thể **đọc lại** những gì mình vừa viết không?

Let me read back your order to make sure I have it right.

Để tôi **đọc lại** đơn hàng của bạn cho chắc nhé.

I always read back phone numbers so I don't make mistakes.

Tôi luôn **đọc lại** số điện thoại để không nhầm lẫn.

You want me to read back the entire message?

Bạn muốn tôi **đọc lại** toàn bộ tin nhắn à?