아무 단어나 입력하세요!

"read along" in Vietnamese

đọc theo

Definition

Vừa nghe vừa đọc theo lời nói hoặc âm thanh, thường để luyện tập hoặc học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi học ngôn ngữ hoặc cho trẻ em, khác với 'read together' vì yêu cầu vừa nghe vừa đọc theo từng chữ.

Examples

The children read along with the teacher in class.

Các em nhỏ **đọc theo** cùng giáo viên trong lớp.

Please read along as I play the audio book.

Mời các bạn **đọc theo** khi tôi phát sách nói.

You can read along with the lyrics on the screen.

Bạn có thể **đọc theo** lời bài hát trên màn hình.

When I was learning English, I used to read along with cartoons every day.

Khi tôi học tiếng Anh, tôi thường **đọc theo** các bộ phim hoạt hình mỗi ngày.

Feel free to read along if you have a copy of the story at home.

Nếu bạn có bản sao câu chuyện ở nhà, cứ **đọc theo** nhé.

It really helps my pronunciation when I read along with native speakers.

Khi tôi **đọc theo** người bản ngữ, phát âm của tôi tiến bộ rõ rệt.