아무 단어나 입력하세요!

"react against" in Vietnamese

phản đốiphản ứng lại

Definition

Cố tình đáp lại hoặc cư xử đối lập với điều gì đó, thường là do không đồng ý hoặc muốn thể hiện sự chống đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nói về khái niệm trừu tượng như 'react against tradition'. Nhấn mạnh sự chống đối chủ động, không chỉ đơn giản là không thích.

Examples

Many young people react against strict rules at school.

Nhiều người trẻ **phản đối** các quy tắc nghiêm ngặt ở trường.

He tends to react against any suggestion from his parents.

Anh ấy thường xuyên **phản đối** mọi gợi ý của bố mẹ.

Some artists react against traditional styles in their work.

Một số nghệ sĩ **phản đối** phong cách truyền thống trong tác phẩm của mình.

The new generation seems to react against everything their parents valued.

Dường như thế hệ mới **phản đối** tất cả những gì cha mẹ họ coi trọng.

It's natural to react against unfair treatment at work.

Việc **phản đối** sự đối xử bất công ở nơi làm việc là điều tự nhiên.

She didn't just accept what was happening—she chose to react against it.

Cô ấy không chỉ chấp nhận mọi chuyện—cô chọn **phản đối** nó.