아무 단어나 입력하세요!

"reach toward" in Vietnamese

vươn tay về phíavới tới

Definition

Đưa tay hoặc cánh tay về phía thứ gì đó để chạm, lấy hoặc tiến lại gần hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động vật lý, nhưng đôi khi dùng ẩn dụ cho mục tiêu. Nếu bỏ 'toward', nghĩa sẽ khác, nên cần dùng đầy đủ.

Examples

He reached toward the shelf to get a book.

Anh ấy **với tới** giá sách để lấy một cuốn sách.

The child reached toward his mother for comfort.

Đứa trẻ **vươn tay về phía** mẹ để được an ủi.

She reached toward the door to open it.

Cô ấy **vươn tay về phía** cửa để mở nó.

I reached toward the lamp but knocked it over by accident.

Tôi **với tới** đèn nhưng vô tình làm đổ nó.

Whenever you reach toward your goals, there can be setbacks.

Bất cứ khi nào bạn **hướng tới** mục tiêu, có thể sẽ gặp trở ngại.

Don't reach toward the stove when it's hot!

Đừng **với tới** bếp khi nó đang nóng!