"reach a dead end" in Vietnamese
Definition
Khi bạn không thể tiếp tục hoặc không còn cách nào tiến triển thêm, có thể dùng cho cả tình huống thực tế hoặc ẩn dụ khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng hình ảnh ẩn dụ, nhất là khi hết cách giải quyết vấn đề, mối quan hệ hoặc công việc. Ít dùng cho vật cản vật lý trừ ngõ cụt/thật sự hết đường.
Examples
We reached a dead end in the maze and had to turn back.
Chúng tôi **đến đường cùng** trong mê cung và phải quay lại.
The discussion reached a dead end and no solution was found.
Cuộc thảo luận **đã đến đường cùng** và không có giải pháp nào được tìm ra.
When trying to fix the machine, I reached a dead end and needed help.
Khi cố sửa chiếc máy, tôi **đã đến đường cùng** và phải nhờ giúp.
After hours of brainstorming, we've reached a dead end with this project.
Sau nhiều giờ động não, chúng tôi **đã đi vào ngõ cụt** với dự án này.
I feel like our relationship has reached a dead end lately.
Gần đây tôi cảm thấy mối quan hệ của chúng ta **đã đến đường cùng**.
Sometimes you just reach a dead end and need to try a different approach.
Đôi khi bạn chỉ **đến đường cùng** và cần thử cách tiếp cận khác.