"razz" in Vietnamese
Definition
Trêu ghẹo hoặc chế nhạo ai đó một cách vui vẻ, đôi khi tạo tiếng phun môi như chọc ghẹo. Chủ yếu mang tính đùa vui, không có ác ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng trong sinh hoạt thường ngày giữa bạn bè hoặc người thân. 'razz someone' có nghĩa là trêu chọc ai đó, nhưng phải chú ý ngữ cảnh tránh làm người khác phiền lòng.
Examples
The kids razzed their friend after he tripped.
Lũ trẻ đã **trêu chọc** bạn mình khi cậu ấy bị vấp ngã.
He loves to razz people, but it's all in good fun.
Anh ấy rất thích **trêu chọc** người khác, nhưng chỉ cho vui thôi.
Don't razz your sister about her new haircut.
Đừng **trêu chọc** em gái về kiểu tóc mới của nó nữa.
She stuck out her tongue to razz the teacher and everyone laughed.
Cô ấy lè lưỡi để **chọc ghẹo** giáo viên và tất cả đều cười.
If you razz him too much, he might get annoyed.
Nếu bạn **trêu chọc** anh ấy quá nhiều, anh ấy có thể thấy khó chịu.
Fans in the stands started to razz the opposing team’s pitcher.
Các cổ động viên trên khán đài bắt đầu **chế nhạo** tay ném của đội đối phương.