"raze" in Vietnamese
Definition
Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà, thành phố hoặc công trình đến mức không còn gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng hoặc bản tin. "raze to the ground" có nghĩa là phá hủy hoàn toàn. Không nhầm với "raise" (nâng lên).
Examples
The builders will raze the old factory next week.
Công nhân sẽ **phá hủy hoàn toàn** nhà máy cũ vào tuần sau.
Firefighters stopped the flames from razing the village.
Lính cứu hỏa đã ngăn lửa **phá hủy hoàn toàn** ngôi làng.
They planned to raze the entire block to build a new park.
Họ dự định **phá hủy hoàn toàn** cả khu vực để xây công viên mới.
The ancient city was razed during the war, leaving nothing behind.
Thành phố cổ đã bị **phá hủy hoàn toàn** trong chiến tranh, không còn lại gì.
Developers want to raze these old houses, but locals are protesting.
Nhà đầu tư muốn **phá hủy hoàn toàn** những ngôi nhà cũ này nhưng người dân địa phương đang phản đối.
It took only hours for the hurricane to raze the coastal town to the ground.
Chỉ trong vài giờ, cơn bão đã **phá hủy hoàn toàn** thị trấn ven biển.