아무 단어나 입력하세요!

"raya" in Vietnamese

vạchsọc

Definition

Một dấu hiệu, đường kẻ hoặc sọc nhỏ, thường xuất hiện hoặc được vẽ trên một bề mặt. Có thể dùng để chỉ việc chia cách bằng mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vạch' dùng chỉ dấu nhỏ (trên giấy, mặt đường); 'sọc' chủ yếu nói về đường hoặc vệt trên quần áo. Chỉ dùng khi nói về dấu vết hoặc vạch thấy bằng mắt, không dùng cho khái niệm trừu tượng như 'line'. 'Vẽ một vạch' là 'draw a line'.

Examples

Draw a raya on the paper.

Vẽ một **vạch** lên giấy đi.

There is a raya in the middle of the road.

Có một **vạch** ở giữa đường.

Her shirt has a blue raya.

Áo của cô ấy có một **sọc** màu xanh.

I parted my hair to the left with a sharp raya.

Tôi rẽ tóc sang trái với một **vạch** sắc nét.

Be careful not to cross the white raya.

Cẩn thận đừng vượt qua **vạch** trắng.

After the fall, he found a long raya on his bike frame.

Sau khi bị ngã, anh ấy phát hiện một **vệt** dài trên khung xe đạp.