아무 단어나 입력하세요!

"raya" in Indonesian

vạchsọcđường kẻ

Definition

Một đường nhỏ, vệt hoặc sọc thường được vẽ hoặc nhìn thấy trên bề mặt. Đôi khi cũng dùng để chia tách cái gì đó bằng mắt.

Usage Notes (Indonesian)

'Vạch' chủ yếu nói về đường kẻ nhỏ trên giấy, mặt đường; 'sọc' dùng cho sọc trên quần áo hoặc vật thể; 'đường kẻ' chỉ rõ nét vẽ. Không dùng như 'line' để chỉ ý nghĩa trừu tượng. Dùng trong cụm 'vẽ một vạch'.

Examples

Draw a raya on the paper.

Vẽ một **vạch** lên giấy.

There is a raya in the middle of the road.

Ở giữa đường có một **vạch**.

Her shirt has a blue raya.

Áo của cô ấy có một **sọc** màu xanh.

I parted my hair to the left with a sharp raya.

Tôi rẽ tóc qua bên trái với một **đường kẻ** rõ nét.

Be careful not to cross the white raya.

Cẩn thận đừng vượt qua **vạch** trắng nhé.

After the fall, he found a long raya on his bike frame.

Sau khi té, anh ấy thấy một **vết** dài trên khung xe đạp của mình.