아무 단어나 입력하세요!

"ravish" in Vietnamese

cưỡng hiếplàm say đắm (văn học/cổ)

Definition

Từ này có thể chỉ hành vi tấn công tình dục bằng bạo lực, hoặc dùng trong văn học để nói về việc làm ai đó say đắm, ngập tràn niềm vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, chủ yếu thấy trong văn bản pháp luật hoặc thơ văn cổ điển. Nghĩa tích cực đã cũ, nên thận trọng khi sử dụng.

Examples

The poet wrote that beauty will ravish the soul.

Nhà thơ viết rằng cái đẹp sẽ **làm say đắm** tâm hồn.

The film's scenery will ravish your senses.

Khung cảnh trong phim sẽ **làm say đắm** các giác quan của bạn.

In old stories, the villain would sometimes ravish the princess.

Trong truyện cổ, đôi khi kẻ ác **cưỡng hiếp** công chúa.

The music at the concert completely ravished the audience.

Âm nhạc trong buổi hòa nhạc đã hoàn toàn **làm say đắm** khán giả.

She was ravished by his words, feeling true joy.

Cô ấy **bị làm say đắm** bởi lời nói của anh, cảm thấy thật hạnh phúc.

He warned that the word 'ravish' is rarely used today, except in legal or poetic contexts.

Anh cảnh báo rằng từ 'ravish' ngày nay rất hiếm dùng, chỉ xuất hiện trong pháp lý hoặc văn học.