아무 단어나 입력하세요!

"rattle its saber" in Vietnamese

dọa dùng vũ lựcphô trương sức mạnh

Definition

Dọa dẫm hoặc uy hiếp bên khác bằng cách phô trương sức mạnh quân sự, thường để cảnh báo hoặc gây áp lực, nhưng không thực sự tấn công. Thường dùng khi nói về các quốc gia lên tiếng hoặc hành động quyết liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức hoặc chính trị quốc tế, mang nghĩa ẩn dụ. Chủ yếu nói về quốc gia hoặc chính phủ chứ không dùng cho cá nhân. Chỉ nói về lời cảnh báo chứ không hành động thực sự.

Examples

The country began to rattle its saber when talks failed.

Khi đàm phán thất bại, quốc gia đó bắt đầu **dọa dùng vũ lực**.

They rattled their saber to warn neighboring countries.

Họ **phô trương sức mạnh** để cảnh báo các nước láng giềng.

If the government rattles its saber, people become anxious.

Nếu chính phủ **dọa dùng vũ lực**, người dân sẽ lo lắng.

Whenever tensions rise, the leader likes to rattle his saber in front of the media.

Mỗi khi căng thẳng tăng lên, lãnh đạo lại thích **phô trương sức mạnh** trước truyền thông.

Analysts say the government is just rattling its saber to gain leverage, not planning for war.

Các chuyên gia nhận định chính phủ chỉ **dọa dùng vũ lực** để có lợi thế, không có ý định gây chiến.

No one takes their threats seriously anymore; it's just the usual saber-rattling.

Chẳng ai còn để ý đến lời đe dọa của họ nữa; chỉ là **phô trương sức mạnh** như mọi khi thôi.