"rationed" in Vietnamese
Definition
Khi nguồn cung cấp hạn chế, thức ăn, nước uống hay hàng thiết yếu được chia cho mọi người theo lượng cố định.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay đi kèm với các từ như 'lương thực', 'nước', 'xăng dầu'. Thường gặp trong bối cảnh lịch sử, khẩn cấp và thường dùng ở dạng bị động.
Examples
During the war, food was rationed to everyone.
Trong chiến tranh, thực phẩm đã được **phân phối** cho mọi người.
Water was rationed after the pipe broke.
Sau khi ống bị vỡ, nước đã được **phân phối**.
Gasoline was rationed to avoid running out.
Xăng đã được **chia khẩu phần** để tránh cạn kiệt.
We were each rationed one chocolate bar per week.
Chúng tôi mỗi người **được phân phối** một thanh sô cô la mỗi tuần.
Electricity was rationed due to high demand in the city.
Do nhu cầu cao ở thành phố, điện đã được **phân phối**.
With supplies so low, everything got rationed fast.
Vì nguồn cung quá ít nên mọi thứ đã được **chia khẩu phần** rất nhanh.