"rathole" in Vietnamese
Definition
Lỗ nhỏ do chuột tạo ra; cũng có thể chỉ nơi sống hoặc làm việc chật chội, bẩn thỉu, hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh thân mật, mang sắc thái tiêu cực. Thường chỉ chỗ ở hoặc nơi làm việc tồi tàn, chật chội. Không nên dùng để chỉ nhà của người khác nếu không muốn xúc phạm.
Examples
A rat made a rathole in the corner of the room.
Một con chuột đã làm **hang chuột** ở góc phòng.
They live in a rathole without windows.
Họ sống trong một **nơi tồi tàn chật chội** không có cửa sổ.
The workers complained about the rathole conditions in the factory.
Công nhân phàn nàn về điều kiện **nơi tồi tàn chật chội** ở nhà máy.
I can't believe you pay rent for that rathole downtown.
Không thể tin được bạn trả tiền thuê cho cái **nơi tồi tàn chật chội** ở trung tâm đó.
After a week in that tiny rathole, I really appreciated my own home.
Sau một tuần ở trong cái **nơi tồi tàn chật chội** đó, tôi thực sự trân trọng ngôi nhà của mình.
This office is a total rathole—I can't wait to move.
Văn phòng này đúng là một **nơi tồi tàn chật chội**—tôi chỉ muốn chuyển đi.