아무 단어나 입력하세요!

"ratbag" in Vietnamese

đứa nghịch ngợmđứa ranh mãnh

Definition

Từ lóng nhẹ nhàng dùng để nói về người nghịch ngợm, hay quậy phá hoặc gây phiền toái, thường dùng với ý đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói chuyện thân mật, giữa bạn bè hoặc trẻ nhỏ, không dùng trong môi trường nghiêm túc. Nếu dùng quá nghiêm có thể bị cho là xúc phạm.

Examples

Don't be such a ratbag, Tom.

Đừng làm **đứa nghịch ngợm** thế, Tom.

He is a real ratbag at school.

Ở trường cậu ấy thực sự là một **đứa nghịch ngợm**.

My brother can be a ratbag sometimes.

Em trai tôi đôi khi có thể là một **đứa nghịch ngợm**.

You're such a cheeky ratbag—give me my phone back!

Bạn đúng là một **đứa ranh mãnh**—trả điện thoại lại cho mình nào!

The kids next door are little ratbags—always playing pranks.

Lũ trẻ nhà bên là những **đứa nghịch ngợm**—suốt ngày bày trò.

Mum just laughed and called me a ratbag for sneaking another biscuit.

Mẹ chỉ cười rồi gọi tôi là **đứa nghịch ngợm** vì lén ăn thêm bánh.