"ras" in Vietnamese
Definition
Phần gờ nhỏ, sắc hoặc lồi ra còn sót lại sau khi cắt kim loại hoặc nhựa. Cần loại bỏ để tránh làm bị thương hoặc để sản phẩm mịn màng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'ba via' chủ yếu dùng trong kỹ thuật cơ khí hoặc sản xuất, nhất là với kim loại và nhựa. Không thường dùng trong nói hàng ngày.
Examples
Be careful of the sharp ras on the metal edge.
Cẩn thận với **ba via** sắc trên mép kim loại.
A file can be used to remove the ras from plastic parts.
Có thể dùng giũa để loại bỏ **ba via** trên các bộ phận nhựa.
After cutting, check for any ras left on the surface.
Sau khi cắt, hãy kiểm tra xem còn **ba via** nào trên bề mặt không.
Watch out, there’s a little ras here that could scratch you.
Cẩn thận, có một chút **ba via** ở đây có thể làm xước bạn.
The machine leaves a tiny ras on each piece when it cuts.
Máy sẽ để lại một **ba via** nhỏ trên mỗi miếng khi cắt.
I always sand down the ras so the product feels smooth to touch.
Tôi luôn mài mòn **ba via** để sản phẩm cảm giác mịn khi chạm vào.