아무 단어나 입력하세요!

"rarefied" in Vietnamese

loãngđộc quyền (giới tinh hoa)

Definition

Chỉ không khí mỏng, ít oxy hoặc một nhóm người đặc biệt chỉ dành cho những ai rất xuất sắc, khó tiếp cận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'loãng không khí' ở vùng cao, hoặc môi trường 'độc quyền' chỉ dành cho tinh hoa. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.

Examples

At high altitudes, the air becomes rarefied and hard to breathe.

Ở độ cao lớn, không khí trở nên **loãng** và khó thở.

Only a few people belong to that rarefied group of scientists.

Chỉ có một vài người thuộc nhóm các nhà khoa học **độc quyền** đó.

The discussion was in a rarefied academic setting.

Cuộc thảo luận diễn ra trong môi trường học thuật **đặc quyền**.

She enjoys the rarefied atmosphere of high-level art galleries.

Cô ấy thích không khí **độc quyền** của các phòng triển lãm nghệ thuật cao cấp.

Life in the mountains is tough due to the rarefied air.

Sống trên núi khó khăn do không khí **loãng**.

He feels out of place in such a rarefied social circle.

Anh ấy thấy lạc lõng trong một vòng tròn xã hội **đặc quyền** như vậy.