아무 단어나 입력하세요!

"rarefied" in Indonesian

loãngtinh hoa (giới/nhóm)

Definition

Dùng để chỉ không khí loãng, ít oxy hoặc môi trường/nhóm người thuộc tầng lớp tinh hoa, khó tiếp cận.

Usage Notes (Indonesian)

'Loãng' thường nói về không khí ở vùng núi cao; 'tinh hoa' chỉ nhóm người/môi trường ít người tiếp cận. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết, học thuật.

Examples

At high altitudes, the air becomes rarefied and hard to breathe.

Trên cao, không khí trở nên **loãng** và khó thở.

Only a few people belong to that rarefied group of scientists.

Chỉ có vài người thuộc nhóm các nhà khoa học **tinh hoa** đó.

The discussion was in a rarefied academic setting.

Cuộc thảo luận diễn ra trong môi trường học thuật **tinh hoa**.

She enjoys the rarefied atmosphere of high-level art galleries.

Cô ấy thích bầu không khí **tinh hoa** của các phòng tranh nghệ thuật đẳng cấp cao.

Life in the mountains is tough due to the rarefied air.

Sống ở vùng núi gian khổ do không khí **loãng**.

He feels out of place in such a rarefied social circle.

Anh ấy thấy lạc lõng trong một nhóm xã hội **tinh hoa** như vậy.