아무 단어나 입력하세요!

"rappel" in Vietnamese

đu dâythả dây

Definition

Kỹ thuật dùng dây thừng và thiết bị an toàn để leo xuống bề mặt dựng đứng như vách đá hoặc tường. Thường dùng trong leo núi, cứu hộ hoặc thể thao mạo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường thể thao ngoài trời, nhất là leo núi hoặc hoạt động mạo hiểm. Đừng nhầm với từ có nghĩa 'đẩy xa'. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Examples

We will rappel down the cliff during the trip.

Trong chuyến đi, chúng ta sẽ **đu dây** xuống vách đá.

He learned how to rappel in climbing class.

Anh ấy đã học cách **đu dây** trong lớp học leo núi.

The rescue team had to rappel down the building.

Đội cứu hộ đã phải **đu dây** xuống từ tòa nhà.

Have you ever tried to rappel off a bridge?

Bạn đã từng thử **đu dây** từ cầu chưa?

We geared up and got ready to rappel into the cave.

Chúng tôi đã trang bị xong và sẵn sàng **đu dây** vào hang.

If you lose your grip while you rappel, just stay calm and trust your harness.

Nếu bạn bị tuột tay trong lúc **đu dây**, hãy bình tĩnh và tin vào đai an toàn của mình.