"rapier" in Vietnamese
Definition
Kiếm rapier là một loại kiếm dài, mảnh, nhẹ, chủ yếu dùng để đâm. Từ này cũng dùng để chỉ trí tuệ hay lời nói sắc sảo, nhanh nhạy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'rapier' thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học. Thành ngữ 'rapier wit' chỉ sự thông minh, nhanh trí sắc bén. Không nhầm lẫn với 'saber' - một loại kiếm to và cong hơn.
Examples
The knight drew his rapier from the sheath.
Hiệp sĩ rút **kiếm rapier** ra khỏi bao.
A rapier is lighter than a traditional sword.
**Kiếm rapier** nhẹ hơn kiếm truyền thống.
She practices fencing with a rapier every week.
Cô ấy luyện đấu kiếm với **kiếm rapier** mỗi tuần.
His comments cut through the confusion like a rapier—sharp and precise.
Những lời nhận xét của anh ấy sắc bén như một **kiếm rapier**—rõ ràng và chính xác.
She's known for her rapier wit at the dinner table.
Cô ấy nổi tiếng với **trí tuệ sắc như kiếm rapier** trên bàn ăn.
That lawyer handled the case with the skill of a rapier—quick, direct, and smart.
Luật sư đó xử lý vụ án với kỹ năng sắc bén như **kiếm rapier**—nhanh, trực diện và thông minh.