아무 단어나 입력하세요!

"ramble" in Vietnamese

nói lan manđi dạo không mục đích

Definition

Nói hoặc viết dài dòng, thiếu mạch lạc, hoặc đi dạo mà không có mục đích rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'ramble' để chỉ ai đó nói dài dòng không vào trọng tâm có ý chê bai. Nghĩa đi dạo thường dùng khi nói về đi bộ trong thiên nhiên, mang nghĩa trung tính hoặc tích cực.

Examples

He likes to ramble in the woods on weekends.

Anh ấy thích **đi dạo** trong rừng vào cuối tuần.

Please don’t ramble during the meeting.

Làm ơn đừng **nói lan man** trong cuộc họp.

She started to ramble and lost everyone’s attention.

Cô ấy bắt đầu **nói lan man** và mọi người đều mất tập trung.

Sorry, I tend to ramble when I'm nervous.

Xin lỗi, tôi thường **nói lan man** khi tôi hồi hộp.

Our hike turned into a long ramble across the fields.

Chuyến leo núi của chúng tôi đã trở thành một **chuyến đi dạo** dài trên cánh đồng.

He tends to ramble on if you don't interrupt him.

Nếu bạn không ngắt lời, anh ấy sẽ cứ **nói lan man mãi**.