아무 단어나 입력하세요!

"rallying" in Indonesian

tập hợpcổ vũđua xe rally

Definition

Hành động tập hợp hoặc cổ vũ mọi người để hỗ trợ cho một mục tiêu, hoặc chuẩn bị cho hành động. Ngoài ra còn dùng để chỉ môn thể thao đua ô tô rally.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc động viên ('rallying support', 'rallying the team'). Ngoài ra còn chỉ thể thao đua xe ô tô.

Examples

We are rallying people to volunteer for the cleanup event.

Chúng tôi đang **tập hợp** mọi người tình nguyện cho sự kiện dọn dẹp.

His speech was very rallying and filled the crowd with hope.

Bài phát biểu của anh ấy rất **cổ vũ** và truyền hy vọng cho đám đông.

Rallying is a challenging motorsport with cars racing over rough roads.

**Đua xe rally** là môn thể thao tốc độ đầy thử thách với những chiếc xe chạy trên đường xấu.

She has been rallying her coworkers to support the new project.

Cô ấy đã **tập hợp** đồng nghiệp để ủng hộ cho dự án mới.

Despite the setbacks, the team kept rallying and never gave up.

Dù gặp trở ngại, nhóm vẫn **cổ vũ** và không bao giờ bỏ cuộc.

There's nothing like a rallying cry to motivate everyone before a big challenge.

Không gì bằng một **lời kêu gọi** để động viên mọi người trước một thử thách lớn.