아무 단어나 입력하세요!

"rally around" in Vietnamese

đoàn kết lạichung tay giúp đỡ

Definition

Mọi người hợp sức lại để hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó, đặc biệt là khi gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi mọi người cùng nhau giúp đỡ ai đó, nghe thân mật và tích cực. Không nhầm với 'rally' nghĩa là biểu tình.

Examples

Our friends rallied around us when we lost our dog.

Bạn bè đã **đoàn kết lại** bên chúng tôi khi chúng tôi bị mất chó.

The town rallied around the family after the fire.

Sau vụ cháy, cả thị trấn đã **chung tay giúp đỡ** gia đình đó.

Employees rallied around their boss during the crisis.

Nhân viên đã **đoàn kết lại** bên sếp khi có khủng hoảng.

When Sarah got sick, everyone immediately rallied around to help.

Khi Sarah bị bệnh, mọi người lập tức **chung tay giúp đỡ**.

The community rallied around the local shop after it was robbed.

Sau khi cửa hàng bị cướp, cộng đồng đã **chung tay giúp đỡ** cửa hàng đó.

You can always count on your friends to rally around when things get tough.

Khi gặp khó khăn, bạn luôn có thể dựa vào bạn bè sẽ **chung tay giúp đỡ**.