아무 단어나 입력하세요!

"rake up" in Vietnamese

khơi lạiđào bới lại (chuyện cũ/khó chịu)

Definition

Nhắc lại hoặc khơi lại những chuyện cũ hoặc không vui mà người khác muốn quên đi, thường khiến mọi người không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật để phê bình ai đó gợi lại chuyện cũ ('rake up old arguments'). Không dùng với nghĩa “cào lá”. Chủ yếu đi với cụm từ như 'chuyện cũ', 'quá khứ'.

Examples

Please don't rake up what happened last year.

Làm ơn đừng **đào bới lại** chuyện xảy ra năm ngoái nữa.

Why do you always rake up my mistakes?

Tại sao bạn luôn **khơi lại** những sai lầm của tôi?

He tried not to rake up old arguments.

Anh ấy cố không **khơi lại** những cuộc tranh cãi cũ.

Every time we meet, she somehow manages to rake up something embarrassing from my past.

Mỗi lần chúng tôi gặp nhau, cô ấy lại bằng cách nào đó **khơi lại** chuyện xấu hổ trong quá khứ của tôi.

Journalists often rake up scandals even years after they happen.

Nhà báo thường **khơi lại** các vụ bê bối dù đã qua nhiều năm.

Let’s focus on solutions instead of trying to rake up old trouble.

Chúng ta nên tập trung vào giải pháp thay vì **khơi lại** rắc rối cũ.