"raise the bar" in Indonesian
Definition
Một tình huống mà trong đó tiêu chuẩn hoặc ngưỡng thành công được nâng lên, khiến việc đạt được kết quả khó hơn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như kinh doanh, thể thao hoặc phát triển bản thân. Đừng nhầm với 'raise the roof'.
Examples
The school decided to raise the bar for student performance.
Trường đã quyết định **nâng cao tiêu chuẩn** cho thành tích của học sinh.
New safety rules raise the bar for construction companies.
Các quy tắc an toàn mới **nâng cao tiêu chuẩn** đối với các công ty xây dựng.
The coach wants to raise the bar for the team next season.
Huấn luyện viên muốn **nâng cao tiêu chuẩn** cho đội mùa tới.
You always raise the bar for yourself, and that's why you keep improving.
Bạn luôn **nâng cao tiêu chuẩn** cho bản thân, đó là lý do bạn luôn tiến bộ.
They really raised the bar with this new phone—nothing else compares.
Họ thực sự đã **nâng cao tiêu chuẩn** với chiếc điện thoại mới này—không gì so sánh được.
Every time we think we've caught up, our competitors raise the bar again.
Mỗi lần nghĩ rằng mình đã bắt kịp, đối thủ lại **nâng cao tiêu chuẩn** một lần nữa.