아무 단어나 입력하세요!

"raise objection" in Vietnamese

nêu ý kiến phản đốiđưa ra phản đối

Definition

Diễn đạt sự không đồng ý hoặc phản đối một cách chính thức, nhất là trong cuộc họp, thảo luận hoặc tình huống pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng như họp, tranh luận, hay pháp lý. 'nêu ý kiến phản đối' trang trọng hơn so với chỉ nói 'phản đối'.

Examples

If you want, you can raise objection during the meeting.

Nếu muốn, bạn có thể **nêu ý kiến phản đối** trong cuộc họp.

The lawyer decided to raise objection to the question.

Luật sư đã quyết định **nêu ý kiến phản đối** với câu hỏi đó.

No one dared to raise objection to his plan.

Không ai dám **nêu ý kiến phản đối** với kế hoạch của anh ấy.

She was the first to raise objection when the rules changed.

Cô ấy là người đầu tiên **nêu ý kiến phản đối** khi các quy tắc thay đổi.

You can always raise objection if you think something is unfair.

Bạn luôn có thể **nêu ý kiến phản đối** nếu bạn nghĩ có điều gì đó không công bằng.

During the debate, several members raised objection to the proposal.

Trong cuộc tranh luận, một số thành viên đã **nêu ý kiến phản đối** đối với đề xuất.