"raise from the dead" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó sống lại sau khi chết, được dùng trong truyện tôn giáo, siêu nhiên, hoặc nghĩa bóng là làm sống lại một thứ đã bị bỏ quên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, truyện thần thoại, hoặc để chỉ việc hồi sinh dự án/quán đã bỏ quên. Không dùng trong hội thoại hàng ngày, mang tính trang trọng hoặc kỳ ảo.
Examples
In the story, the wizard could raise from the dead those who had fallen in battle.
Trong câu chuyện, pháp sư có thể **làm sống lại từ cõi chết** những người ngã xuống trong trận chiến.
Some religions believe that it is possible to raise from the dead.
Một số tôn giáo tin rằng có thể **làm sống lại từ cõi chết**.
He wished he could raise from the dead his beloved dog.
Anh ấy ước gì có thể **làm sống lại từ cõi chết** chú chó thân yêu của mình.
That old band is about to raise from the dead and start touring again!
Ban nhạc cũ đó sắp **làm sống lại từ cõi chết** và đi lưu diễn trở lại!
No one could believe when the character was suddenly raised from the dead at the end of the movie.
Không ai có thể tin nhân vật đó bất ngờ được **làm sống lại từ cõi chết** ở cuối phim.
It’s almost impossible to raise from the dead a business that’s already closed for years.
Gần như không thể **làm sống lại từ cõi chết** một doanh nghiệp đã đóng cửa nhiều năm.