아무 단어나 입력하세요!

"rain down on" in Vietnamese

đổ xuốngtrút xuống

Definition

Một vật, cảm xúc hoặc thứ gì đó rơi xuống ai đó hoặc cái gì đó với số lượng lớn, giống như mưa rào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cụm như 'applause rained down on' mang nghĩa được hoan nghênh cuồng nhiệt, còn 'criticism rained down on' là bị chỉ trích nặng nề. Diễn đạt trang trọng hơn là tiếng lóng.

Examples

Water began to rain down on the streets during the storm.

Nước bắt đầu **đổ xuống** đường phố khi trời bão.

Flowers rained down on the couple after the wedding.

Sau đám cưới, hoa **đổ xuống** đôi vợ chồng.

Applause rained down on the winners at the ceremony.

Tiếng vỗ tay **trút xuống** những người chiến thắng tại buổi lễ.

Criticism rained down on the company after the mistake.

Sau sai lầm đó, công ty đã bị **chỉ trích dồn dập**.

Confetti rained down on everyone during the parade.

Trong lúc diễu hành, giấy vụn màu **rơi xuống** mọi người.

When the news broke, support messages rained down on her from around the world.

Khi tin này lan ra, tin nhắn ủng hộ từ khắp thế giới **trút xuống** cô ấy.