"railroading" in Vietnamese
Definition
Chủ yếu chỉ ngành vận hành hoặc kinh doanh đường sắt. Không chính thức, từ này còn ám chỉ việc ép ai đó thông qua một việc gì đó mà không xem xét cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chính thức khi nói về ngành đường sắt; dùng không trang trọng và mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc ép buộc. Trong pháp luật/chính trị, 'railroading' thường ám chỉ việc làm trái quy định. Đừng nhầm với 'railroad' nghĩa là đường ray.
Examples
He has worked in railroading for many years.
Anh ấy làm việc trong ngành **đường sắt** nhiều năm rồi.
The company started railroading supplies across the country.
Công ty bắt đầu vận chuyển hàng hóa trên khắp cả nước bằng ngành **đường sắt**.
He accused them of railroading the new policy without discussion.
Anh ấy cáo buộc họ đã **ép buộc** chính sách mới mà không bàn bạc.
There’s a long history of railroading in this region, dating back over a century.
Khu vực này có lịch sử **ngành đường sắt** lâu đời, kéo dài hơn một thế kỷ.
The government was criticized for railroading the law through parliament.
Chính phủ bị chỉ trích vì **ép** luật này thông qua quốc hội.
He felt he was being railroaded into accepting the proposal.
Anh ấy cảm thấy mình đang bị **ép** chấp nhận đề xuất đó.