아무 단어나 입력하세요!

"rail at" in Indonesian

chỉ trích dữ dộimắng nhiếc

Definition

Chỉ trích hoặc than phiền về ai hoặc điều gì đó một cách giận dữ, mạnh mẽ và thường xuyên. Thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận nâng cao.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tự sự hoặc văn học; ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày. Đối tượng được chỉ rõ sau 'at'. Gần nghĩa với 'mắng nhiếc', 'phê phán dữ dội'.

Examples

The mayor railed at the unfair criticism.

Thị trưởng đã **chỉ trích dữ dội** những lời chỉ trích bất công.

He always rails at politicians on TV.

Anh ấy luôn **chỉ trích dữ dội** các chính trị gia trên TV.

The teacher railed at the noisy students.

Thầy giáo **chỉ trích dữ dội** những học sinh ồn ào.

People love to rail at bad customer service online these days.

Ngày nay, mọi người thường **mắng nhiếc** dịch vụ khách hàng kém trên mạng.

She spent the afternoon railing at the delays in public transport.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **chỉ trích dữ dội** về sự chậm trễ của phương tiện công cộng.

If you keep railing at your coworkers, nobody will want to work with you.

Nếu bạn cứ **chỉ trích dữ dội** đồng nghiệp như vậy, sẽ không ai muốn làm việc với bạn.