아무 단어나 입력하세요!

"ragging" in Vietnamese

bắt nạttrêu chọc (ở trường đại học)

Definition

‘Bắt nạt’ là hành động trêu chọc, gây khó chịu hoặc đối xử nặng nề với ai đó, thường là sinh viên mới tại đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng chủ yếu trong trường đại học, thường là hành động bắt nạt hoặc trêu chọc sinh viên mới. Cũng có thể chỉ là trêu đùa nhẹ nhàng.

Examples

The seniors were ragging the new students at university.

Các anh chị khóa trên đang **bắt nạt** sinh viên mới ở trường đại học.

Some people think ragging is just harmless fun.

Một số người nghĩ rằng **bắt nạt** chỉ là trò vui vô hại.

The school has strict rules against ragging.

Trường có những quy định nghiêm ngặt chống **bắt nạt**.

He laughed it off, but the constant ragging really bothered him.

Anh ấy cười cho qua, nhưng việc **bắt nạt** liên tục thực sự khiến anh ấy khó chịu.

After all that ragging, she decided to report it to the principal.

Sau tất cả những lần **bắt nạt** đó, cô ấy đã quyết định báo cáo với hiệu trưởng.

A little friendly ragging is fine, but it shouldn’t go too far.

Một chút **bắt nạt** thân thiện thì không sao, nhưng không nên đi quá giới hạn.