아무 단어나 입력하세요!

"rage through" in Vietnamese

hoành hànhlan rộng dữ dội

Definition

Di chuyển qua một nơi hết sức dữ dội hoặc tàn phá, thường dùng cho bão, hỏa hoạn hoặc dịch bệnh khi chúng lan rộng và gây thiệt hại nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các yếu tố gây hại mạnh như bão, cháy hay dịch bệnh. Chủ ngữ ít khi là con người mà là những lực lớn. Mang sắc thái kịch tính, mạnh mẽ.

Examples

A wildfire raged through the forest, destroying everything in its path.

Một trận cháy rừng đã **hoành hành** trong khu rừng, phá huỷ mọi thứ trên đường đi.

Disease raged through the town during the winter.

Dịch bệnh đã **lan rộng dữ dội** ở thị trấn trong mùa đông.

A storm raged through the neighborhood last night.

Một cơn bão đã **hoành hành** khu phố tối qua.

Rumors raged through the office after the boss resigned.

Sau khi sếp từ chức, tin đồn **lan truyền khắp nơi** trong văn phòng.

Fear raged through the city when the power went out for days.

Khi mất điện nhiều ngày, nỗi sợ **lan rộng** khắp thành phố.

After the verdict, anger raged through the crowd in the courthouse.

Sau phán quyết, cơn giận **lan khắp** đám đông trong tòa án.