"rage at" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự tức giận mạnh mẽ hoặc không kiểm soát được đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường một cách lớn tiếng hoặc đầy cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rage at' mạnh hơn nhiều so với 'be angry at'; thể hiện mất kiểm soát cảm xúc. Dùng với đối tượng rõ ràng (người, vật, hoàn cảnh), như 'rage at the news.' Mang tính trang trọng, hay dùng khi mô tả sự bùng phát cảm xúc. Không dùng cho bực tức nhẹ.
Examples
She began to rage at her brother after he broke her toy.
Cô ấy bắt đầu **giận dữ với** anh trai sau khi anh ấy làm hỏng đồ chơi của cô.
The customers raged at the long delays in service.
Khách hàng **giận dữ với** sự chậm trễ kéo dài trong phục vụ.
He would often rage at the news he heard on TV.
Anh ấy thường xuyên **giận dữ với** tin tức nghe trên TV.
If you rage at your friends every time something goes wrong, you'll push them away.
Nếu bạn **giận dữ với** bạn bè mỗi lần có chuyện không hay, bạn sẽ làm họ rời xa mình.
People sometimes rage at things they can't control, like traffic or the weather.
Đôi khi con người **giận dữ với** những điều không thể kiểm soát, như giao thông hay thời tiết.
She tried not to rage at her mistakes, but sometimes it was hard to stay calm.
Cô ấy cố không **giận dữ với** lỗi của mình, nhưng đôi khi thật khó giữ bình tĩnh.