아무 단어나 입력하세요!

"radioman" in Vietnamese

người vận hành vô tuyếnđiện báo viên

Definition

Người vận hành vô tuyến là người điều khiển máy vô tuyến điện, chủ yếu để gửi và nhận tin nhắn, thường làm việc trong quân đội, tàu thuyền hoặc dịch vụ khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người vận hành vô tuyến’ hoặc ‘điện báo viên’ thường dùng trong bối cảnh lịch sử, quân đội hoặc hàng hải. Hiện nay, từ ‘radio operator’ phổ biến hơn và dùng cho cả nam và nữ.

Examples

The radioman sent a message to the ship's captain.

**Người vận hành vô tuyến** đã gửi tin nhắn cho thuyền trưởng.

My grandfather worked as a radioman in the army.

Ông tôi từng là **điện báo viên** trong quân đội.

The radioman listened carefully for new instructions.

**Người vận hành vô tuyến** lắng nghe kỹ lưỡng những chỉ thị mới.

Tom wanted to become a radioman after hearing stories about sea adventures.

Tom muốn trở thành **điện báo viên** sau khi nghe những câu chuyện về các chuyến phiêu lưu trên biển.

During the storm, the radioman kept everyone updated with the latest weather reports.

Trong cơn bão, **điện báo viên** luôn cập nhật báo cáo thời tiết mới nhất cho mọi người.

You don’t see many radiomen today; technology has changed a lot.

Ngày nay, bạn hiếm khi thấy **điện báo viên**; công nghệ đã thay đổi rất nhiều.