아무 단어나 입력하세요!

"racked with pain" in Vietnamese

quằn quại trong đau đớn

Definition

Cảm thấy đau đớn dữ dội về thể xác hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả cảm xúc để nhấn mạnh nỗi đau dữ dội. Không dùng cho những cơn đau nhẹ.

Examples

He was racked with pain after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy **quằn quại trong đau đớn**.

She lay in bed, racked with pain.

Cô ấy nằm trên giường, **quằn quại trong đau đớn**.

The wounded soldier was racked with pain.

Người lính bị thương **quằn quại trong đau đớn**.

He looked at her, racked with pain, unable to speak a word.

Anh ta nhìn cô ấy, **quằn quại trong đau đớn**, không nói nên lời.

For weeks after the surgery, she was racked with pain every night.

Nhiều tuần sau ca phẫu thuật, mỗi đêm cô ấy đều **quằn quại trong đau đớn**.

He was racked with pain not just in his body but in his heart too.

Anh ấy **quằn quại trong đau đớn** không chỉ ở cơ thể mà còn cả trong tim.